Phép dịch "diversamente" thành Tiếng Việt

khác, khác biệt, khác nhau là các bản dịch hàng đầu của "diversamente" thành Tiếng Việt.

diversamente adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khác

    adjective

    Notai che i miei genitori si comportavano diversamente.

    Tôi nhận thấy có hành vi khác lạ nơi cha mẹ tôi.

  • khác biệt

    adjective

    Come dovremmo trattare le persone che la pensano diversamente?

    Chúng ta nên đối xử như thế nào với những người có tín ngưỡng khác biệt?

  • khác nhau

    adjective

    In che modo ti comporti diversamente quando ricordi il Salvatore?

    Các em hành động khác nhau như thế nào khi tưởng nhớ tới Đấng Cứu Rỗi?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " diversamente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "diversamente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch