Phép dịch "divenire" thành Tiếng Việt

trở nên, trở thành là các bản dịch hàng đầu của "divenire" thành Tiếng Việt.

divenire verb noun masculine ngữ pháp

Cominciare a essere; iniziare a essere o cambiare in.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • trở nên

    verb

    Cominciare a essere; iniziare a essere o cambiare in.

    Egli divenne pieno di rabbia, rendendo la sua vita infelice e sviante.

    Anh trở nên tức giận, khiến cho cuộc sống của anh trở nên u sầu và hoang mang.

  • trở thành

    verb

    Cominciare a essere; iniziare a essere o cambiare in.

    E questo divenne il titolo dell'articolo su Fortune.

    Và điều đó đã trở thành tít bài báo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " divenire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "divenire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch