Phép dịch "divaricare" thành Tiếng Việt

cách ly, giãn, tách ra xa là các bản dịch hàng đầu của "divaricare" thành Tiếng Việt.

divaricare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cách ly

  • giãn

    adjective
  • tách ra xa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " divaricare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "divaricare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch