Phép dịch "divergente" thành Tiếng Việt
khác nhau, phân kỳ, trái nhau là các bản dịch hàng đầu của "divergente" thành Tiếng Việt.
divergente
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
khác nhau
adjectiveVideogiochi diversi hanno un effetto diverso sul cervello.
Những games khác nhau có ảnh hưởng khác nhau tới não bạn.
-
phân kỳ
-
trái nhau
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " divergente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "divergente" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nội dung được cung cấp
-
dăm · vài
-
khác nhau · phân kỳ · trái nhau
Thêm ví dụ
Thêm