Phép dịch "divario" thành Tiếng Việt

sự khác, sự khác nhau là các bản dịch hàng đầu của "divario" thành Tiếng Việt.

divario noun verb masculine ngữ pháp

Notevole disparità o differenza, per es. tra due numeri.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự khác

    I figli di immigrati potrebbero avvertire questo divario culturale perfino in casa.

    Ngay cả khi ở nhà, con cái của những người nhập cư có lẽ cũng thấy có sự khác biệt về văn hóa.

  • sự khác nhau

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " divario " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "divario" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch