Phép dịch "differire" thành Tiếng Việt
dời lại, hoãn lại, khác là các bản dịch hàng đầu của "differire" thành Tiếng Việt.
differire
verb
ngữ pháp
-
dời lại
-
hoãn lại
Quella promessa dovrà essere differita.
Lời hứa đó phải được hoãn lại.
-
khác
adjectivePotrebbe interagire con grandi folle in modi differenti.
Nó có thể tương tác với đám đông theo nhiều cách khác nhau.
-
khác nhau
adjectiveSiamo cittadini di diversi Paesi e onoriamo le numerose bandiere differenti.
Chúng ta sống trong nhiều quốc gia khác nhau và chúng ta chào quốc kỳ khác nhau.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " differire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "differire" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dị biệt · khác · khác biệt · khác nhau · không giống nhau
Thêm ví dụ
Thêm