Phép dịch "diffondere" thành Tiếng Việt
khuếch tán, phát thanh, phổ biến là các bản dịch hàng đầu của "diffondere" thành Tiếng Việt.
diffondere
verb
ngữ pháp
Diffondere sopra o attraverso, come in aria, acqua o altre sostanze, soprattutto mediante movimento di fluidi o in modo passivo. [..]
-
khuếch tán
verbHo visto una minuscola anomalia diffusa nelle onde cerebrali.
Tôi thấy một sự bất bình thường rất nhỏ, khuếch tán trong sóng não.
-
phát thanh
verb -
phổ biến
verbL'agricoltura è ancora oggi il lavoro più diffuso a livello mondiale.
Nông nghiệp vẫn là nghề nghiệp phổ biến nhất thế giới.
-
truyền bá
verbEd è quella l'essenza del nuovo modo di diffondere le idee.
Và đó chính là bản chất của sự truyền bá ý tưởng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " diffondere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "diffondere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khuếch tán · lan rộng · phổ biến
-
nội dung được cung cấp
-
Đĩa phân tán
Thêm ví dụ
Thêm