Phép dịch "differenziato" thành Tiếng Việt
khác biệt là bản dịch của "differenziato" thành Tiếng Việt.
differenziato
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
khác biệt
adjectiveChe cosa differenzia la vita di questi due tipi di persone?
′′Điều gì tạo ra sự khác biệt trong cuộc sống của hai nhóm người này?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " differenziato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "differenziato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phân loại chất thải
-
phân biệt
Thêm ví dụ
Thêm