Phép dịch "differenziare" thành Tiếng Việt
phân biệt là bản dịch của "differenziare" thành Tiếng Việt.
differenziare
verb
ngữ pháp
Vedere qualcuno o qualcosa come differente dagli altri.
-
phân biệt
Ero in grado di differenziare tutti i gradi del cerchio cromatico.
Tôi có thể phân biệt tất cả cấp bậc của bảng màu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " differenziare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "differenziare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phân loại chất thải
-
khác biệt
Thêm ví dụ
Thêm