Phép dịch "diffamazione" thành Tiếng Việt
sự vu khống, lời vu khống là các bản dịch hàng đầu của "diffamazione" thành Tiếng Việt.
diffamazione
noun
feminine
ngữ pháp
Un attacco alla reputazione di una persona mediante una qualche informazione diffamatoria.
-
sự vu khống
-
lời vu khống
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " diffamazione " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm