Phép dịch "diffamare" thành Tiếng Việt

nói xấu, vu cáo, vu khống là các bản dịch hàng đầu của "diffamare" thành Tiếng Việt.

diffamare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nói xấu

    Chi osa... diffamare la più grande mente che sia mai esistita?

    Ai dám nói xấu trí tuệ vĩ đại nhất còn sống hả?

  • vu cáo

  • vu khống

    verb

    Satana ha diffamato il nome di Dio e diffuso menzogne.

    Sa-tan vu khống Đức Chúa Trời và phổ biến những điều dối trá.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " diffamare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "diffamare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch