Phép dịch "derivare" thành Tiếng Việt

bắt nguồn, chuyển dòng, lấy được từ là các bản dịch hàng đầu của "derivare" thành Tiếng Việt.

derivare verb ngữ pháp

Essere il prodotto o il risultato.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bắt nguồn

    Il mio sentimento di gratitudine deriva anche dalle benedizioni che ha ricevuto la mia famiglia.

    Cảm nghĩ biết ơn của tôi cũng bắt nguồn từ các phước lành ban cho gia đình tôi.

  • chuyển dòng

  • lấy được từ

    La conoscienza scientifica non deriva da niente.

    Kiến thức khoa học không lấy được từ bất kì thứ gì.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rút ra
    • suy ra
    • trôi giạt
    • đi trệch đường
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " derivare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "derivare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "derivare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch