Phép dịch "derivata" thành Tiếng Việt
đạo hàm, đạo hàm và vi phân của hàm số là các bản dịch hàng đầu của "derivata" thành Tiếng Việt.
derivata
noun
adjective
feminine
ngữ pháp
-
đạo hàm
misura di quanto una quantità cambi al variare di un seconda
Questa persona ha fatto una derivata
Người này làm một phép tính đạo hàm
-
đạo hàm và vi phân của hàm số
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " derivata " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "derivata" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thị trường tài chính phái sinh
-
Trôi dạt lục địa
-
trôi dạt lục địa
-
Phương trình vi phân riêng phần
-
tác phẩm phái sinh
-
Chứng khoán phái sinh
-
cánh đứng · sự trôi giạt · sự trượt
-
Đạo hàm riêng
Thêm ví dụ
Thêm