Phép dịch "deriva" thành Tiếng Việt

cánh đứng, sự trôi giạt, sự trượt là các bản dịch hàng đầu của "deriva" thành Tiếng Việt.

deriva noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cánh đứng

  • sự trôi giạt

    Cosa può fungere da ancora galleggiante spirituale per aiutarci a non andare alla deriva e mantenere la stabilità?

    Điều gì có thể đóng vai trò cái neo thiêng liêng giúp chúng ta chống lại sự trôi giạt và duy trì sự thăng bằng?

  • sự trượt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " deriva " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "deriva" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "deriva" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch