Phép dịch "derisorio" thành Tiếng Việt
nhạo báng là bản dịch của "derisorio" thành Tiếng Việt.
derisorio
adjective
masculine
ngữ pháp
-
nhạo báng
I cittadini della repubblica cinese non saranno minacciati da affermazioni derisorie e infondate
Cộng hòa nhân dân Trung Hoa sẽ không bị đe dọa bởi những tuyên bố vô căn cứ và mang tính chất nhạo báng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " derisorio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm