Phép dịch "damigella" thành Tiếng Việt

thiếu nữ, tiểu thư là các bản dịch hàng đầu của "damigella" thành Tiếng Việt.

damigella noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thiếu nữ

    noun

    Quando vedo degli uomini che molestano una damigella, esplodo.

    Bất cứ khi nào thấy đàn ông quấy rối một thiếu nữ Mình sẽ thổi bay chúng

  • tiểu thư

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " damigella " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "damigella" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "damigella" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch