Phép dịch "danaro" thành Tiếng Việt

tiền bạc, tiền là các bản dịch hàng đầu của "danaro" thành Tiếng Việt.

danaro noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tiền bạc

    noun

    Egli ha detto: “L’amore del danaro è radice d’ogni sorta di mali” (1 Timoteo 6:10; corsivo aggiunto).

    Ông nói rằng: “sự tham tiền bạc là cội rễ mọi điều ác” (1 Ti Mô Thê 6:10; sự nhấn mạnh được thêm vào).

  • tiền

    noun

    Per costoro, vincere o perdere significa ottenere o meno una considerevole somma di danaro.

    Sự khác biệt giữa thắng và bại có thể là một số tiền đáng kể.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " danaro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "danaro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch