Phép dịch "dama" thành Tiếng Việt
bà, con đam, Cờ đam là các bản dịch hàng đầu của "dama" thành Tiếng Việt.
dama
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Il pezzo più potente del gioco degli scacchi, in grado di muoversi sia in orizzontale che in diagonale di qualsiasi numero di caselle. [..]
-
bà
nounRadagast, ho bisogno che tu consegni un messaggio a Dama Galadriel.
Radagast, hãy gửi lời nhắn của ta tới Đức bà Galadriel.
-
con đam
-
Cờ đam
gioco da tavolo
Ma qualsiasi cosa è meglio di passare un'altra serata giocando a dama con questa vecchia scoreggia.
Nhưng còn hơn là dành buổi tối chơi cờ đam với quản gia.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cờ đam
- phu nhân
- phụ nữ
- thưa phu nhân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dama " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "dama"
Các cụm từ tương tự như "dama" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nhà thờ Đức Bà Amiens · Nhà thờ Đức Bà Reims · Nhà thờ đức bà Paris
-
Nhà thờ Đức Bà Sài Gòn
-
Linh dương sa mạc
-
Nữ quan
Thêm ví dụ
Thêm