Phép dịch "danaroso" thành Tiếng Việt
nhiều tiền là bản dịch của "danaroso" thành Tiếng Việt.
danaroso
adjective
masculine
ngữ pháp
-
nhiều tiền
adjectiveCredo che una ballerina di livello più alto si tradurrebbe di certo in clienti più danarosi.
Tôi nghĩ một vũ nữ có trình độ cao hơn chắc chắn sẽ khiến khách hàng chịu trả nhiều tiền hơn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " danaroso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm