Phép dịch "damasco" thành Tiếng Việt
vải hoa nổi, damas, Damascus là các bản dịch hàng đầu của "damasco" thành Tiếng Việt.
damasco
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
vải hoa nổi
-
damas
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " damasco " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Damasco
proper
feminine
ngữ pháp
-
Damascus
Non saranno i sogni a portarla a Damasco, ma la disciplina.
Mơ mộng không đưa ngài tới Damascus, thưa ngài, chỉ có kỷ luật.
Hình ảnh có "damasco"
Thêm ví dụ
Thêm