Phép dịch "cugina" thành Tiếng Việt
chị họ, em họ, anh họ là các bản dịch hàng đầu của "cugina" thành Tiếng Việt.
cugina
noun
feminine
ngữ pháp
-
chị họ
nounE che è la cugina di quegli stronzi.
Rằng cô ta là chị họ của hai đứa khốn kia.
-
em họ
nounNostra cugina Cassie resterà con noi qualche giorno.
Cassie, em họ tụi mình, sẽ ở đây vài ngày.
-
anh họ
nounCinema con mia cugina e cena fuori.
Em đã đi xem phim với ông anh họ sau đó ra ngoài ăn tối.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cugina " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm