Phép dịch "cuffie" thành Tiếng Việt

ê-cút-tơ, ống nghe là các bản dịch hàng đầu của "cuffie" thành Tiếng Việt.

cuffie noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ê-cút-tơ

  • ống nghe

    noun

    È comune ascoltare musica usando le cuffie, ad esempio con un lettore CD portatile o un walkman.

    Một cách nghe nhạc phổ biến là nối ống nghe với máy nghe đĩa CD xách tay hoặc máy cassette.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cuffie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cuffie"

Các cụm từ tương tự như "cuffie" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cuffie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch