Phép dịch "cuffia" thành Tiếng Việt
bộ ống nghe, mũ trẻ em, mũ vải là các bản dịch hàng đầu của "cuffia" thành Tiếng Việt.
cuffia
noun
feminine
ngữ pháp
Un paio di cuffie o auricolari, accompagnati da un microfono e destinati ad essere messi sulle orecchie.
-
bộ ống nghe
-
mũ trẻ em
-
mũ vải
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mũ lưỡi trai
- ống nghe
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cuffia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cuffia"
Các cụm từ tương tự như "cuffia" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phương thức Trực quan hoá tai nghe
-
ê-cút-tơ · ống nghe
Thêm ví dụ
Thêm