Phép dịch "culla" thành Tiếng Việt

cái nôi, nôi là các bản dịch hàng đầu của "culla" thành Tiếng Việt.

culla noun verb feminine ngữ pháp

Luogo di origine e di sviluppo.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cái nôi

    Sono venuta fino alla tua culla e ti ho guardato.

    Chị tới cái nôi của cậu và nhìn cậu.

  • nôi

    noun

    Sono venuta fino alla tua culla e ti ho guardato.

    Chị tới cái nôi của cậu và nhìn cậu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " culla " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "culla" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "culla" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch