Phép dịch "culatta" thành Tiếng Việt
khóa nòng là bản dịch của "culatta" thành Tiếng Việt.
culatta
noun
feminine
ngữ pháp
-
khóa nòng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " culatta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm