Phép dịch "cronaca" thành Tiếng Việt
bản báo cáo, thời sự, Biên niên sử là các bản dịch hàng đầu của "cronaca" thành Tiếng Việt.
cronaca
noun
feminine
ngữ pháp
-
bản báo cáo
-
thời sự
noun -
Biên niên sử
genere letterario e storiografico
Hai scritto tu le Cronache della Battaglia degli Artigli di Ghiaccio.
Vậy là ông đã viết " Biên niên sử về trận chiến của các Vuốt Băng. "
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cronaca " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm