Phép dịch "cronico" thành Tiếng Việt

kinh niên, mãn tính là các bản dịch hàng đầu của "cronico" thành Tiếng Việt.

cronico adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • kinh niên

    Immaginiamo, per esempio, che stiamo assistendo un familiare affetto da una malattia cronica.

    Ví dụ, bạn đang chăm sóc một người thân yêu mắc bệnh kinh niên.

  • mãn tính

    adjective

    Non ho dovuto sopportare abusi, malattie croniche o dipendenze.

    Tôi chưa phải chịu đựng sự lạm dụng hoặc bị bệnh mãn tính hay nghiện ngập.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cronico " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cronico" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cronico" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch