Phép dịch "crocifissione" thành Tiếng Việt
sự đóng đinh là bản dịch của "crocifissione" thành Tiếng Việt.
crocifissione
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự đóng đinh
phương pháp hành hình gây sự đau đớn kéo dài.
In quel periodo storico, semplici uomini sono stati giustiziati mediante crocifissione.
Đôi khi trong lịch sử, người trần thế đã từng bị xử tử bằng sự đóng đinh trên thập tự giá.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " crocifissione " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Crocifissione
Crocifissione (Masaccio)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Crocifissione" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Crocifissione trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm