Phép dịch "crinale" thành Tiếng Việt

vách đá là bản dịch của "crinale" thành Tiếng Việt.

crinale noun masculine ngữ pháp

Zona più elevata di una catena montuosa, spesso coincidente con lo spartiacque.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • vách đá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " crinale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "crinale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch