Phép dịch "costoso" thành Tiếng Việt
đắt, đắt tiền, cao giá là các bản dịch hàng đầu của "costoso" thành Tiếng Việt.
costoso
adjective
masculine
ngữ pháp
Che ha un costo molto alto.
-
đắt
adjectiveChe ha un costo molto alto.
Questo hotel è relativamente costoso per questa città.
Khách sạn này có giá cả khá đắt so với một thị trấn như thế này.
-
đắt tiền
adjectiveChe ha un costo molto alto.
Sono costosi e non mi piace sprecare cose costose.
Chúng đắt tiền lắm, và tôi không muốn phung phí dụng cụ đắt tiền.
-
cao giá
-
mắc
adjectiveSì, ma ci vuole del tempo, ed è un'apparecchiatura costosa.
Ừ, nhưng mất một thời gian đấy, vì chiếc máy này cũng khá mắc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " costoso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "costoso" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giá đắt quá
Thêm ví dụ
Thêm