Phép dịch "costringere" thành Tiếng Việt

bắt ép, cưỡng ép, thúc ép là các bản dịch hàng đầu của "costringere" thành Tiếng Việt.

costringere verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bắt ép

    verb

    Ti ha costretto a entrare nella sua tenda.

    Hắn đã bắt ép con tới lều của hắn.

  • cưỡng ép

    Che dire se un uomo cerca di costringere una donna ad avere rapporti sessuali?

    Nếu bị cưỡng ép quan hệ tình dục thì sao?

  • thúc ép

    verb

    E'qualcosa che il mio lavoro mi costringe a fare.

    Công việc thúc ép tôi làm.

  • ép buộc

    verb

    In genere non rilascio interviste, sono stato costretto.

    Bình thường, tôi không trả lời phỏng vấn, nhưng tôi đã bị ép buộc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " costringere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "costringere" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "costringere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch