Phép dịch "costruttore" thành Tiếng Việt
nhà thầu khoán, chủ thầu là các bản dịch hàng đầu của "costruttore" thành Tiếng Việt.
costruttore
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
nhà thầu khoán
-
chủ thầu
Ho saputo poi che la cooperativa si e'quasi ribellata... una svista nel contratto con il costruttore.
Tôi được biết bên xây dựng có hơi phung phí, xây hơi quá cao so với cho phép của bên chủ thầu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " costruttore " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm