Phép dịch "costola" thành Tiếng Việt

xương sườn là bản dịch của "costola" thành Tiếng Việt.

costola noun feminine ngữ pháp

Una delle ossa lunghe curve che formano la gabbia toracica.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • xương sườn

    noun

    La prossima costola ti si conficcherà nei polmoni.

    Cái xương sườn tiếp theo sẽ đâm vào phổi mày đấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " costola " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "costola"

Thêm

Bản dịch "costola" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch