Phép dịch "costruire" thành Tiếng Việt
kiến thiết, xây, xây dựng là các bản dịch hàng đầu của "costruire" thành Tiếng Việt.
costruire
verb
ngữ pháp
Creare qualcosa o fare un lavoro, dal quale nasce qualcosa.
-
kiến thiết
verbIn quel caso, Floki... tu dovrai costruire cio'che sara'necessario per scalare quelle mura.
Trong trường hợp đó Floki anh sẽ chịu trách nhiệm kiến thiết mọi việc cần thiết để chúng ta đánh những bức tường thành đó
-
xây
verbCome ha fatto a costruire questo posto?
Làm sao ông xây dựng được nơi này?
-
xây dựng
verbCome ha fatto a costruire questo posto?
Làm sao ông xây dựng được nơi này?
-
đóng
verbNon avrei dovuto far finta di saper costruire una barca del genere.
Lẽ ra tôi không nên cố đóng con thuyền này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " costruire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm