Phép dịch "costo" thành Tiếng Việt
chi phí, giá, giá cả là các bản dịch hàng đầu của "costo" thành Tiếng Việt.
In economia, il valore dei fattori della produzione usati da un'azienda nella produzione e distribuzione di beni e servizi.
-
chi phí
nounflusso economico uscente associato ad un evento commerciale o ad una transazione economica
Il problema è il costo enorme da sostenere per mantenere la strada aperta.
Vấn đề là sẽ phải tốn một chi phí khổng lồ để giữ cho đường Sidewinder thông thoáng.
-
giá
nounQuanto costa la macchina più costosa?
Chiếc xe hơi đắt nhất giá bao nhiêu?
-
giá cả
nounLa voce conclusiva in agenda verteva su costi, termini e condizioni.
Chương trình nghị sự kết thúc tập trung vào giá cả, điều khoản và điều kiện.
-
phí tổn
Prima di intraprendere un’attività importante, la Bibbia ci consiglia di calcolare il costo.
Kinh Thánh khuyên chúng ta tính phí tổn trước khi khởi đầu một công trình quan trọng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " costo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "costo"
Các cụm từ tương tự như "costo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Costa Rica
-
Hằng số toán học
-
Chi phí cơ hội
-
costa rica
-
Quận Contra Costa
-
Hằng số hấp dẫn
-
Chi phí vốn bình quân gia quyền
-
Hằng số khí