Phép dịch "costare" thành Tiếng Việt
giá, phải trả, trị giá là các bản dịch hàng đầu của "costare" thành Tiếng Việt.
costare
verb
ngữ pháp
Avere un certo prezzo. [..]
-
giá
nounQuanto costa la macchina più costosa?
Chiếc xe hơi đắt nhất giá bao nhiêu?
-
phải trả
Ti costerebbe una carretta di soldi, come dici tu.
Anh phải trả bốn khoẻn, như người ta nói ngoài này.
-
trị giá
nounI due cavalli sul retro dell'albergo mi sono costati 5000 dollari l'uno.
Hai con ngựa đằng sau khách sạn đó trị giá 5.000 đô mỗi con.
-
đòi hỏi
Ammettiamo pure che lodare gli altri costa qualcosa, ma ne vale senz’altro la pena.
Việc khen ngợi người khác quả đòi hỏi sự cố gắng nhưng cũng mang lại nhiều lợi ích.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " costare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "costare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Costa Rica
-
Hằng số toán học
-
Chi phí cơ hội
-
costa rica
-
Quận Contra Costa
-
Hằng số hấp dẫn
-
Chi phí vốn bình quân gia quyền
-
Hằng số khí
Thêm ví dụ
Thêm