Phép dịch "costanza" thành Tiếng Việt
sự bền lòng, tính kiên trì là các bản dịch hàng đầu của "costanza" thành Tiếng Việt.
costanza
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự bền lòng
Fede, servizio e costanza
Đức Tin, Sự Phục Vụ, Sự Bền Lòng
-
tính kiên trì
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " costanza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Costanza
proper
feminine
ngữ pháp
Costanza (Romania) [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Costanza" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Costanza trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm