Phép dịch "costipato" thành Tiếng Việt
bị táo bón là bản dịch của "costipato" thành Tiếng Việt.
costipato
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
Che soffre di costipazione.
-
bị táo bón
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " costipato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "costipato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm táo bón
Thêm ví dụ
Thêm