Phép dịch "costiera" thành Tiếng Việt

bờ biển, sự lao dốc, sự lao xuống là các bản dịch hàng đầu của "costiera" thành Tiếng Việt.

costiera noun adjective feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bờ biển

    noun

    Il concetto di lunghezza di una linea costiera,

    Khái niệm về chiều dài đường bờ biển

  • sự lao dốc

    noun
  • sự lao xuống

    noun
  • đường lao

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " costiera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "costiera" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "costiera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch