Phép dịch "costiero" thành Tiếng Việt

duyên hải, ven biển là các bản dịch hàng đầu của "costiero" thành Tiếng Việt.

costiero adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • duyên hải

    D'altro canto, il programma muraglia costiera... è un'opzione promettente.

    Mặt khác, dự án bức tường duyên hải là một lựa chọn hứa hẹn.

  • ven biển

    Pur avendo distrutto tre cittadine costiere, ha prodotto centinaia di ettari di terreno in più.

    Nó đã phá hủy ba thị trấn ven biển nhưng lại tạo nên hàng trăm mẫu đất mới.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " costiero " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "costiero" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Đồng bằng ven biển
  • bờ biển · sự lao dốc · sự lao xuống · đường lao
Thêm

Bản dịch "costiero" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch