Phép dịch "contusione" thành Tiếng Việt

sự đụng giập, vết đụng giập là các bản dịch hàng đầu của "contusione" thành Tiếng Việt.

contusione noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự đụng giập

  • vết đụng giập

    Dalle venti alle trenta contusioni su entrambi i lati, comprese ferite da difesa sulle mani e sugli avambracci.

    20 đến 30 vết đụng giập từ mọi phía, bao gồm vết thương do phản kháng trên bàn tay và cánh tay.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " contusione " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "contusione" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch