Phép dịch "convalescente" thành Tiếng Việt

dưỡng bệnh, người dưỡng bệnh là các bản dịch hàng đầu của "convalescente" thành Tiếng Việt.

convalescente adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • dưỡng bệnh

    Ho un'amica convalescente in questa stanza.

    Tôi có người bạn đang dưỡng bệnh trong phòng này.

  • người dưỡng bệnh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " convalescente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "convalescente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch