Phép dịch "controversia" thành Tiếng Việt

cuộc bàn cãi, tranh cãi là các bản dịch hàng đầu của "controversia" thành Tiếng Việt.

controversia noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cuộc bàn cãi

    Eppure i diversi punti di vista avrebbero potuto facilmente innescare controversie nella congregazione.

    Tuy nhiên, những quan điểm khác nhau đó dễ gây ra những cuộc bàn cãi trong hội thánh.

  • tranh cãi

    verb

    Ma i dettagli del processo rappresentano ancora controversia significante.

    Nhưng những chi tiết của toàn bộ quá trình vẫn còn đang được tranh cãi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " controversia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "controversia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch