Phép dịch "controspionaggio" thành Tiếng Việt
phản gián là bản dịch của "controspionaggio" thành Tiếng Việt.
controspionaggio
noun
masculine
ngữ pháp
-
phản gián
Ho registrato attivita'di controspionaggio fuori dalla norma negli ultimi 3 mesi.
Tôi đã theo dõi các hoạt động phản gián trong suốt 3 tháng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " controspionaggio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm