Phép dịch "convalida" thành Tiếng Việt
sự chứng thực, sự xác nhận, hợp thức, kiểm nghiệm là các bản dịch hàng đầu của "convalida" thành Tiếng Việt.
convalida
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
sự chứng thực
-
sự xác nhận
-
hợp thức, kiểm nghiệm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " convalida " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "convalida" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
qui tắc hợp lệ
-
chứng thực · hợp thức hoá · kiểm nghiệm · xác nhận
-
công thức kiểm nghiệm
-
kiểm nghiệm tệp Office
-
kiểm soát dữ liệu
Thêm ví dụ
Thêm