Phép dịch "contagiri" thành Tiếng Việt
máy đếm vòng là bản dịch của "contagiri" thành Tiếng Việt.
contagiri
noun
masculine
ngữ pháp
-
máy đếm vòng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " contagiri " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "contagiri"
Thêm ví dụ
Thêm