Phép dịch "contagiri" thành Tiếng Việt

máy đếm vòng là bản dịch của "contagiri" thành Tiếng Việt.

contagiri noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • máy đếm vòng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " contagiri " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "contagiri"

Thêm

Bản dịch "contagiri" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch