Phép dịch "contare" thành Tiếng Việt
đếm, tính, có là các bản dịch hàng đầu của "contare" thành Tiếng Việt.
contare
verb
ngữ pháp
Enumerare le cifre di un sistema numerico. [..]
-
đếm
verbSe domani perdi il conto dei tuoi passi, sarà il mezzo miglio più corto della tua vita.
Mai mà cháu đếm bước sai nhịp nữa, nó sẽ hại chết cháu luôn đấy.
-
tính
verbIl conto, per favore.
Làm ơn tính tiền.
-
có
verbMi resi conto che si doveva poter scegliere.
Nhưng khi tôi phát hiện ra là người ta cần có các chọn lựa.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- có giá trị
- có ý định
- trông cậy vào
- định
- đêm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " contare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "contare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tài khoản vãng lai
-
Tài khoản vãng lai
-
số dư tài khoản
-
Báo cáo kết quả kinh doanh
-
tiền mặt
-
hiểu thấu · nhận ra · nhận thấy
-
giải thích
-
Huyện tự trị Trung Quốc
Thêm ví dụ
Thêm