Phép dịch "contagiare" thành Tiếng Việt
lây bệnh, truyền nhiễm là các bản dịch hàng đầu của "contagiare" thành Tiếng Việt.
contagiare
verb
ngữ pháp
Diffondersi presso altri, comunicarsi ad altri.
-
lây bệnh
Ricordo che i nostri genitori non ci fecero uscire di casa per intere settimane perché non fossimo contagiati dall’influenza.
Tôi còn nhớ, lúc đó cha mẹ đã nhốt chúng tôi trong nhà nhiều tuần để khỏi bị lây bệnh.
-
truyền nhiễm
Foreman, non sappiamo neanche come avvenga il contagio.
Foreman, chúng ta không biết đang phải đối mặt với loại truyền nhiễm gì.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " contagiare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "contagiare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bệnh truyền nhiễm
Thêm ví dụ
Thêm