Phép dịch "contanti" thành Tiếng Việt

tiền mặt là bản dịch của "contanti" thành Tiếng Việt.

contanti noun adjective masculine ngữ pháp

Somma di denaro costituita da banconote e monete.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tiền mặt

    noun

    Somma di denaro costituita da banconote e monete.

    Mischi i cinque milioni con il contante della gioiosa attività.

    Bạn trộn năm triệu với tiền mặt từ việc kinh doanh mua vui đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " contanti " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "contanti" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "contanti" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch