Phép dịch "contante" thành Tiếng Việt
bằng tiền mặt là bản dịch của "contante" thành Tiếng Việt.
contante
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
bằng tiền mặt
Mi dispiace, vedo che avete pagato in contanti.
Tôi xin lỗi, phòng cô thanh toán bằng tiền mặt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " contante " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "contante" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tài khoản vãng lai
-
Tài khoản vãng lai
-
số dư tài khoản
-
Báo cáo kết quả kinh doanh
-
tiền mặt
-
hiểu thấu · nhận ra · nhận thấy
-
giải thích
-
Huyện tự trị Trung Quốc
Thêm ví dụ
Thêm